little lord fauntleroy

little lord fauntleroy

A little boy dressed as Little Lord Fauntleroy bows politely.

Định nghĩa

Danh từ: - Một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu: "little lord fauntleroy" chỉ một cậu cách cư xử quá mức lịch thiệp, thường ăn mặc đẹp đẽ, bảnh bao, nhưng đôi khi mang sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai về sự cầu kỳ, thiếu tự nhiên. Thuật ngữ này bắt nguồn từ nhân vật chính trong tiểu thuyết cùng tên của Frances Hodgson Burnett, một cậu người Mỹ trở thành quý tộc Anh.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ khác trêu chọc cậu ấy một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu, bởi cậu luôn mặc vest đến trường.)
  • (Con trai ấy đúng một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu, luôn nói "làm ơn" "cảm ơn" với cách cư xử hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn cảnh châm biếm: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu một cậu có vẻ ngoài hành vi quá "người lớn" hoặc "quý tộc" một cách giả tạo.
    • The new student acted like a little lord fauntleroy, refusing to play in the mud with the others. (Học sinh mới hành xử như một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu, từ chối chơi trong bùn với những đứa trẻ khác.)
  • Sử dụng trong văn học hoặc phê bình xã hội: "Little lord fauntleroy" có thể ám chỉ một hình mẫu trẻ em lý tưởng hóa nhưng thiếu thực tế.
    • The character in the novel was portrayed as a little lord fauntleroy, embodying Victorian ideals of childhood innocence. (Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả như một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu, thể hiện lý tưởng thời Victoria về sự ngây thơ của trẻ thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lord Fauntleroy suit (cụm danh từ): Bộ vest kiểu Lord Fauntleroy, thường bao gồm áo khoác nhung, quần short, cổ áo ren.
    • He wore a Lord Fauntleroy suit to the costume party. (Anh ấy mặc bộ vest kiểu Lord Fauntleroy đến bữa tiệc hóa trang.)
  • Fauntleroy (danh từ, dạng rút gọn): Đôi khi được dùng như một từ viết tắt để chỉ một cậu lịch sự quá mức.
    • Don't be such a Fauntleroy; go play outside! (Đừng làm cậu lịch sự quá mức như vậy; ra ngoài chơi đi!)
Từ đồng nghĩa
  • Goody-goody (danh từ): Người (thường trẻ em) tỏ ra ngoan ngoãn, đạo đức quá mức, thường gây khó chịu.
    • He's a real goody-goody, always following the rules. ( đúng một đứa trẻ ngoan ngoãn quá mức, luôn tuân thủ nội quy.)
  • Mollycoddle (danh từ): Người được nuông chiều, yếu đuối, thiếu tính tự lập.
    • Don't treat him like a mollycoddle; let him learn from his mistakes. (Đừng đối xử với như một đứa trẻ được nuông chiều; hãy để học từ sai lầm của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a little lord fauntleroy: Trở thành một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu (thường dùng với nghĩa châm biếm).
    • Stop being a little lord fauntleroy and get your hands dirty! (Đừng làm một cậu quá lịch sự ăn mặc chỉn chu nữa, hãy để tay bẩn đi!)